rikaikun · Lịch sử phiên bản
rikaikun hiển thị cách đọc và nghĩa tiếng Anh của các từ tiếng Nhật khi bạn di chuột lên văn bản tiếng Nhật trong trình duyệt.
- 3.2.4230 thg 9, 2026MV3
- 3.2.4123 thg 9, 2026MV3
- 3.2.913 thg 10, 2025MV3
- 3.2.69 thg 9, 2025MV3
- 3.2.526 thg 8, 2025MV3
- 3.2.418 thg 8, 2025MV3
- 3.2.128 thg 7, 2025MV3
- 3.2.021 thg 7, 2025MV3
- 2.5.2310 thg 9, 2023MV2