CSFloat Market Checker · Lịch sử phiên bản

Hiển thị giá trị float, mã mẫu sơn và nhiều thông tin khác của các vật phẩm Counter-Strike (CS:GO & CS2) trên Chợ Steam hoặc trong kho đồ

  1. 5.19.120 thg 10, 2026MV3
  2. 5.19.014 thg 10, 2026MV3
  3. 5.18.029 thg 9, 2026MV3
  4. 5.17.013 thg 8, 2026MV3
  5. 5.9.220 thg 11, 2025MV3
  6. 5.9.026 thg 10, 2025MV3
  7. 5.8.110 thg 9, 2025MV3
  8. 5.7.026 thg 7, 2025MV3
  9. 4.2.35 thg 5, 2024MV3
  10. 4.2.129 thg 4, 2024MV3
  11. 3.6.07 thg 4, 2024MV3
  12. 3.2.413 thg 12, 2023MV3
  13. 3.2.06 thg 8, 2023MV3